Từ điển › 颇多颇多頗多 nghĩa là gìpō duōHán Việt: PHỞ ĐA(khá) nhiềuNghĩa pō duōHán Việt: PHỞ ĐA(khá) nhiềunhiềuTiếng Anh: (quite) a lot; manyChữ thành phần颇pō · Hán Việt: phởrather, quite; partial, biased11 nét · Xem thứ tự nét →多duō · Hán Việt: đamuch, many, multi-; more than, over6 nét · Xem thứ tự nét →