Từ điển › 颈部颈部頸部 nghĩa là gìjǐng bùcổNghĩa jǐng bùHSK 7cổTiếng Anh: neckChữ thành phần颈jǐngneck, throat11 nét · Xem thứ tự nét →部bù · Hán Việt: bộdepartment, ministry; division, unit; part, section10 nét · Xem thứ tự nét →