频率合成頻率合成 nghĩa là gì
pín lǜ hé chéng
tổng hợp tần số
Nghĩa
pín lǜ hé chéng
- tổng hợp tần số
Tiếng Anh: frequency synthesis
Chữ thành phần
- 频pínfrequency; repeatedly, again and again13 nét · Xem thứ tự nét →
- 率lǜto command, to lead; rate, ratio, proportion11 nét · Xem thứ tự nét →
- 合hé · Hán Việt: hợpto combine, to join, to unite; to gather6 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →