Từ điển › 频道频道頻道 nghĩa là gìpín dàotần sốNghĩa pín dàoHSK 5Phổ biến #2941tần sốkênh (truyền hình)Tiếng Anh: frequency; (television) channelChữ thành phần频pínfrequency; repeatedly, again and again13 nét · Xem thứ tự nét →道dào · Hán Việt: đạomethod, way; path, road12 nét · Xem thứ tự nét →