Từ điển › 颗粒物颗粒物顆粒物 nghĩa là gìkē lì wùvật chất dạng hạt (PM)Nghĩa kē lì wùvật chất dạng hạt (PM)Tiếng Anh: particulate matter (PM)Chữ thành phần颗kēgrain, kernel14 nét · Xem thứ tự nét →粒lì · Hán Việt: lạpgrain, granule; bullet, pellet11 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →