Từ điển › 题名题名題名 nghĩa là gìtí míngchữ kýNghĩa tí míngchữ kýký tên của một ngườiTiếng Anh: autograph; to sign one's nameChữ thành phần题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →