题序題序 nghĩa là gì
tí xù
viết lời tựa (hoặc lời mở đầu, v.v.)
Nghĩa
tí xù
- viết lời tựa (hoặc lời mở đầu, v.v.)
- thứ tự câu hỏi (hoặc phần) trong đề thi
- số thứ tự câu hỏi (hoặc phần)
Tiếng Anh: to compose a preface (or introductory remarks, etc); question (or section) order (on an exam paper); question (or section) number