Từ điển › 题旨题旨題旨 nghĩa là gìtí zhǐchủ đề của tác phẩm văn họcNghĩa tí zhǐchủ đề của tác phẩm văn họcTiếng Anh: subject of literary workChữ thành phần题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →旨zhǐ · Hán Việt: chỉaim, intention, purpose, will6 nét · Xem thứ tự nét →