Từ điển › 题献题献題獻 nghĩa là gìtí xiànđề tặng (sách, phim,... cho ai đó)Nghĩa tí xiànđề tặng (sách, phim,... cho ai đó)Tiếng Anh: to dedicate (a book, film etc to sb)Chữ thành phần题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →献xiàn · Hán Việt: hiếnto offer, to present; to show, to display13 nét · Xem thứ tự nét →