题目題目 nghĩa là gì
tí mù
chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4])
Nghĩa
tí mùHSK 3
- chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4])
- câu hỏi bài tập hoặc thi cử (LT:道[dao4])
Tiếng Anh: subject; title; topic; exercise or exam question (CL:道[dao4])
tí mù
chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4])
Tiếng Anh: subject; title; topic; exercise or exam question (CL:道[dao4])