Từ điển › 题解题解題解 nghĩa là gìtí jiěghi chúNghĩa tí jiěghi chúlời giải (cho bài tập)Tiếng Anh: notes; key (to exercises)Chữ thành phần题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →解jiě · Hán Việt: giảito explain; to loosen; to unfasten, to untie13 nét · Xem thứ tự nét →