Từ điển › 题记题记題記 nghĩa là gìtí jìlời đề từNghĩa tí jìlời đề từkhắc chữchữ viết trên tườngTiếng Anh: epigraph; inscription; graffitoChữ thành phần题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →