Từ điển › 题词题词題詞 nghĩa là gìtí cídòng đề tặngNghĩa tí cídòng đề tặngdành tặngTiếng Anh: inscription; dedicationChữ thành phần题tíforehead; headline, title; theme15 nét · Xem thứ tự nét →词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →