额外性額外性 nghĩa là gì
é wài xìngHán Việt: NGẠCH NGOẠI TÍNH
tính bổ sung (kinh tế)
Nghĩa
é wài xìngHán Việt: NGẠCH NGOẠI TÍNH
- tính bổ sung (kinh tế)
Tiếng Anh: additionality (economics)
é wài xìngHán Việt: NGẠCH NGOẠI TÍNH
tính bổ sung (kinh tế)
Tiếng Anh: additionality (economics)