额外补贴額外補貼 nghĩa là gì
é wài bǔ tiē
cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.
Nghĩa
é wài bǔ tiē
- cấp thêm trợ cấp, hoặc tiền thưởng, v.v.
- tiền thưởng
- đãi ngộ
Tiếng Anh: to give an extra subsidy, or bonus etc; bonus; perquisite
Chữ thành phần
- 额é · Hán Việt: ngạchforehead; quota, amount15 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 补bǔ · Hán Việt: bổto fix, to mend, to patch, to restore7 nét · Xem thứ tự nét →
- 贴tiēto stick, to paste; attached; allowance, subsidy9 nét · Xem thứ tự nét →