颠倒黑白顛倒黑白 nghĩa là gì
diān dǎo hēi báiHán Việt: ĐIÊN ĐẢO HẮC BẠCH
nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật
Nghĩa
diān dǎo hēi báiHán Việt: ĐIÊN ĐẢO HẮC BẠCH
- nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật
- xiên xỏ sự thật
- lật ngược đúng sai
Tiếng Anh: lit. to invert black and white (idiom); to distort the truth deliberately; to misrepresent the facts; to invert right and wrong
Chữ thành phần
- 颠diān · Hán Việt: điênpeak, summit, top; to upset16 nét · Xem thứ tự nét →
- 倒dào · Hán Việt: đảoto collapse, to fall over; to lie down10 nét · Xem thứ tự nét →
- 黑hēi · Hán Việt: hắcblack; dark; evil, sinister12 nét · Xem thứ tự nét →
- 白bái · Hán Việt: bạchwhite; clear, pure, unblemished; bright5 nét · Xem thứ tự nét →