颠覆国家罪顛覆國家罪 nghĩa là gì
diān fù guó jiā zuì
tội xúi giục lật đổ nhà nước
Nghĩa
diān fù guó jiā zuì
- tội xúi giục lật đổ nhà nước
- viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]
Tiếng Anh: crime of incitement to overthrow the state; abbr. for 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]
Chữ thành phần
- 颠diān · Hán Việt: điênpeak, summit, top; to upset16 nét · Xem thứ tự nét →
- 覆fùto cover; to overturn; to repeat; to reply18 nét · Xem thứ tự nét →
- 国guó · Hán Việt: quốccountry, nation, state; national8 nét · Xem thứ tự nét →
- 家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →
- 罪zuì · Hán Việt: tộisin, vice; fault, guilt; crime13 nét · Xem thứ tự nét →