Từ điển › 颤抖不已颤抖不已顫抖不已 nghĩa là gìchàn dǒu bù yǐrun như cầy sấy (thành ngữ)Nghĩa chàn dǒu bù yǐrun như cầy sấy (thành ngữ)Tiếng Anh: to shake like a leaf (idiom)Chữ thành phần颤chànto shiver, to tremble; trembling19 nét · Xem thứ tự nét →抖dǒuto tremble, to shake, to rouse7 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →已yǐ · Hán Việt: dĩalready; finished; to stop; then, afterwards3 nét · Xem thứ tự nét →