风云变幻風雲變幻 nghĩa là gì
fēng yún biàn huànHán Việt: PHONG VÂN BIẾN ẢO
tình hình thay đổi khó lường (thành ngữ)
Nghĩa
fēng yún biàn huànHán Việt: PHONG VÂN BIẾN ẢO
- tình hình thay đổi khó lường (thành ngữ)
Tiếng Anh: changeable situation (idiom)
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 云yún · Hán Việt: vâncloud; to say, to speak4 nét · Xem thứ tự nét →
- 变biàn · Hán Việt: biếnto change, to transform, to alter; rebel8 nét · Xem thứ tự nét →
- 幻huàn · Hán Việt: ảofantasy, illusion, mirage; imaginary4 nét · Xem thứ tự nét →