风力发电厂風力發電廠 nghĩa là gì
fēng lì fā diàn chǎng
trang trại điện gió
Nghĩa
fēng lì fā diàn chǎng
- trang trại điện gió
- công viên năng lượng gió
Tiếng Anh: wind farm; wind park
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 发fā · Hán Việt: phátto issue, to dispatch, to send out; hair5 nét · Xem thứ tự nét →
- 电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →
- 厂chǎng · Hán Việt: xưởngcliff; factory, workshop; building2 nét · Xem thứ tự nét →