风力水车風力水車 nghĩa là gì
fēng lì shuǐ chēHán Việt: PHONG LỰC THUỶ XA
cối xay nước chạy bằng sức gió
Nghĩa
fēng lì shuǐ chēHán Việt: PHONG LỰC THUỶ XA
- cối xay nước chạy bằng sức gió
Tiếng Anh: wind-powered waterwheel
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →