风情万种風情萬種 nghĩa là gì
fēng qíng wàn zhǒngHán Việt: PHONG TÌNH VẠN CHÕNG
(thành ngữ) quyến rũ; duyên dáng
Nghĩa
fēng qíng wàn zhǒngHán Việt: PHONG TÌNH VẠN CHÕNG
- (thành ngữ) quyến rũ; duyên dáng
Tiếng Anh: (idiom) captivating; charming
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 情qíng · Hán Việt: tìnhemotion, feeling, sentiment11 nét · Xem thứ tự nét →
- 万wàn · Hán Việt: vạnten thousand; innumerable3 nét · Xem thứ tự nét →
- 种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →