风景風景 nghĩa là gì
fēng jǐngHán Việt: PHONG CẢNH
phong cảnh; cảnh quan
Nghĩa
fēng jǐngHSK 4Hán Việt: PHONG CẢNHPhổ biến #4068
- phong cảnh; cảnh quan
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: scenery; landscape
fēng jǐngHán Việt: PHONG CẢNH
phong cảnh; cảnh quan
Tiếng Anh: scenery; landscape