Từ điển › 风暴潮风暴潮風暴潮 nghĩa là gìfēng bào cháoHán Việt: PHONG BẠO TRIỀUnước dâng do bãoNghĩa fēng bào cháoHán Việt: PHONG BẠO TRIỀUnước dâng do bãoTiếng Anh: storm surgeChữ thành phần风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →暴bào · Hán Việt: bạoviolent, brutal, tyrannical15 nét · Xem thứ tự nét →潮cháo · Hán Việt: triềutide, current; damp, moist, wet15 nét · Xem thứ tự nét →