Từ điển › 风格风格風格 nghĩa là gìfēng géHán Việt: PHONG CÁCHphong cáchNghĩa fēng géHSK 4Hán Việt: PHONG CÁCHPhổ biến #1644phong cáchTiếng Anh: styleChữ thành phần风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →格gé · Hán Việt: cáchform, pattern, standard10 nét · Xem thứ tự nét →