风水轮流转風水輪流轉 nghĩa là gì
fēng shuǐ lún liú zhuànHán Việt: PHONG THUỶ LUÂN LƯU CHUYỂN
vận may thay đổi; thời thế thay đổi
Nghĩa
fēng shuǐ lún liú zhuànHán Việt: PHONG THUỶ LUÂN LƯU CHUYỂN
- vận may thay đổi; thời thế thay đổi
Tiếng Anh: fortunes rise and fall; times change
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →
- 轮lún · Hán Việt: luânwheel; to turn, to revolve; to recur8 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →