风波不断風波不斷 nghĩa là gì
fēng bō bù duànHán Việt: PHONG BA BẤT ĐOẠN
liên tục bất ổn
Nghĩa
fēng bō bù duànHán Việt: PHONG BA BẤT ĐOẠN
- liên tục bất ổn
- hết khủng hoảng này đến khủng hoảng khác
Tiếng Anh: constantly in turmoil; crisis after crisis
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 断duàn · Hán Việt: đoạnto sever, to cut off, to interrupt11 nét · Xem thứ tự nét →