风流佳话風流佳話 nghĩa là gì
fēng liú jiā huàHán Việt: PHONG LƯU GIAI THOẠI
chuyện tình lãng mạn
Nghĩa
fēng liú jiā huàHán Việt: PHONG LƯU GIAI THOẠI
- chuyện tình lãng mạn
- cuộc tình lãng mạn
Tiếng Anh: romance; romantic affair
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 佳jiā · Hán Việt: giaigood, auspicious; beautiful; delightful8 nét · Xem thứ tự nét →
- 话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →