风流倜傥風流倜儻 nghĩa là gì
fēng liú tì tǎng
phong độ; lịch lãm; hào hoa
Nghĩa
fēng liú tì tǎng
- phong độ; lịch lãm; hào hoa
Tiếng Anh: (idiom) (usu. of a man) dashing and charming, esp. with romantic appeal
fēng liú tì tǎng
phong độ; lịch lãm; hào hoa
Tiếng Anh: (idiom) (usu. of a man) dashing and charming, esp. with romantic appeal