风流韵事風流韻事 nghĩa là gì
fēng liú yùn shìHán Việt: PHONG LƯU VẦN SỰ
thơ mộng và đam mê (thành ngữ); lãng mạn
Nghĩa
fēng liú yùn shìHán Việt: PHONG LƯU VẦN SỰ
- thơ mộng và đam mê (thành ngữ); lãng mạn
- chuyện tình
Tiếng Anh: poetic and passionate (idiom); romance; love affair
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 流liú · Hán Việt: lưuto flow, to drift, to circulate; class10 nét · Xem thứ tự nét →
- 韵yùn · Hán Việt: vầnrhyme; vowel13 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →