Từ điển › 风浪板风浪板風浪板 nghĩa là gìfēng làng bǎn(Trung) lướt ván buồmNghĩa fēng làng bǎn(Trung) lướt ván buồmván buồmTiếng Anh: (Tw) windsurfing; sailboardChữ thành phần风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →板bǎn · Hán Việt: vánboard, plank; plate, slab; unnatural, stiff8 nét · Xem thứ tự nét →