风筝冲浪風箏衝浪 nghĩa là gì
fēng zhēng chōng làng · fēng zheng chōng làng
lướt ván diều
Nghĩa (2 cách đọc)
fēng zhēng chōng làng
- lướt ván diều
fēng zheng chōng làng
Tiếng Anh: kitesurfing
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 筝zhēng · Hán Việt: tranhguzheng, zither, string instrument12 nét · Xem thứ tự nét →
- 冲chōng · Hán Việt: trong, trùng, xungwash, rinse, flush; dash; soar6 nét · Xem thứ tự nét →
- 浪làngbreaker, wave; reckless, wasteful10 nét · Xem thứ tự nét →