Từ điển › 风貌风貌風貌 nghĩa là gìfēng màophong cáchNghĩa fēng màoHSK 7phong cáchtác phongtinh thầnTiếng Anh: style; manner; ethosChữ thành phần风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →貌màocountenance, appearance14 nét · Xem thứ tự nét →