风趣横生風趣橫生 nghĩa là gì
fēng qù héng shēngHán Việt: PHONG THÚ HOẠNH SINH
(thành ngữ) đầy dí dỏm
Nghĩa
fēng qù héng shēngHán Việt: PHONG THÚ HOẠNH SINH
- (thành ngữ) đầy dí dỏm
- rất dí dỏm
Tiếng Anh: (idiom) spiced with wit; very witty
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 趣qù · Hán Việt: thúinterest; interesting; what attracts one's attention15 nét · Xem thứ tự nét →
- 横héng · Hán Việt: hoạnhhorizontal, across; unreasonable, harsh15 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →