风险估计風險估計 nghĩa là gì
fēng xiǎn gū jì
đánh giá rủi ro
Nghĩa
fēng xiǎn gū jì
- đánh giá rủi ro
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →
- 估gūmerchant; to estimate, to guess, to presume7 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →