风险管理風險管理 nghĩa là gì
fēng xiǎn guǎn lǐHán Việt: PHONG HIỂM QUẢN LÍ
quản lý rủi ro
Nghĩa
fēng xiǎn guǎn lǐHán Việt: PHONG HIỂM QUẢN LÍ
- quản lý rủi ro
Tiếng Anh: risk management
Chữ thành phần
- 风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →
- 险xiǎn · Hán Việt: hiểmnarrow pass, strategic point9 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →