Từ điển › 风雨凄凄风雨凄凄風雨淒淒 nghĩa là gìfēng yǔ qī qīmưa gió thê thảmNghĩa fēng yǔ qī qīmưa gió thê thảmTiếng Anh: wretched wind and rainChữ thành phần风fēng · Hán Việt: phongwind; air; customs, manners; news4 nét · Xem thứ tự nét →雨yǔrain8 nét · Xem thứ tự nét →凄qībitter cold, miserable, dreary10 nét · Xem thứ tự nét →