飘忽不定飄忽不定 nghĩa là gì
piāo hū bù dìngHán Việt: PHIÊU HỐT BẤT ĐỊNH
trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ)
Nghĩa
piāo hū bù dìngHán Việt: PHIÊU HỐT BẤT ĐỊNH
- trôi dạt không có chỗ dừng (thành ngữ)
- lang thang
- không ổn định
- phiêu bạt
- thất thường
Tiếng Anh: to drift without a resting place (idiom); roving; errant; vagrant; erratic
Chữ thành phần
- 飘piāo · Hán Việt: phiêuto drift, to float, to flutter15 nét · Xem thứ tự nét →
- 忽hū · Hán Việt: hốtsuddenly, abruptly; to neglect8 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →