Từ điển › 飘拂飘拂飄拂 nghĩa là gìpiāo fúHán Việt: PHIÊU PHẤTbay phất phơNghĩa piāo fúHán Việt: PHIÊU PHẤTbay phất phơTiếng Anh: to drift lightlyChữ thành phần飘piāo · Hán Việt: phiêuto drift, to float, to flutter15 nét · Xem thứ tự nét →拂fú · Hán Việt: phấtto shake off, to brush away; dust8 nét · Xem thứ tự nét →