飘散飄散 nghĩa là gì
piāo sànHán Việt: PHIÊU TẢN
thoảng qua (trong không khí); trôi dạt
Nghĩa
piāo sànHán Việt: PHIÊU TẢN
- thoảng qua (trong không khí); trôi dạt
Tiếng Anh: to waft (through the air); to drift
piāo sànHán Việt: PHIÊU TẢN
thoảng qua (trong không khí); trôi dạt
Tiếng Anh: to waft (through the air); to drift