Từ điển › 飘海飘海飄海 nghĩa là gìpiāo hǎiHán Việt: PHIÊU HẢIđi ra nước ngoàiNghĩa piāo hǎiHán Việt: PHIÊU HẢIđi ra nước ngoàiTiếng Anh: to go abroadChữ thành phần飘piāo · Hán Việt: phiêuto drift, to float, to flutter15 nét · Xem thứ tự nét →海hǎi · Hán Việt: hảisea, ocean; maritime10 nét · Xem thứ tự nét →