Từ điển › 飙升飙升飆升 nghĩa là gìbiāo shēngtăng nhanhNghĩa biāo shēngHSK 7tăng nhanhphóng lênTiếng Anh: to rise rapidly; to soarChữ thành phần飙biāowhirlwind (1)16 nét · Xem thứ tự nét →升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →