飞出个未来飛出個未來 nghĩa là gì
Fēi chū ge Wèi láiHán Việt: PHI XUẤT CÁ MÙI LAI
Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)
Nghĩa
Fēi chū ge Wèi láiHán Việt: PHI XUẤT CÁ MÙI LAI
- Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)
Tiếng Anh: Futurama (US TV animated series, 1999-)
Chữ thành phần
- 飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →
- 个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →
- 未wèi · Hán Việt: mùinot yet; 8th terrestrial branch5 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →