飞刀飛刀 nghĩa là gì
fēi dāoHán Việt: PHI ĐAO
dao phóng
Nghĩa
fēi dāoHán Việt: PHI ĐAO
- dao phóng
- dụng cụ cắt gọt (trong cơ khí)
Tiếng Anh: a throwing knife; fly cutter (machine tool); (coll.) surgeons operating at other hospitals during off-hours
fēi dāoHán Việt: PHI ĐAO
dao phóng
Tiếng Anh: a throwing knife; fly cutter (machine tool); (coll.) surgeons operating at other hospitals during off-hours