Từ điển › 飞吻飞吻飛吻 nghĩa là gìfēi wěnHán Việt: PHI VẪNhôn gióNghĩa fēi wěnHán Việt: PHI VẪNhôn gióTiếng Anh: to blow a kissChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →吻wěn · Hán Việt: vẫnto kiss; lips; coinciding7 nét · Xem thứ tự nét →