飞地飛地 nghĩa là gì
fēi dìHán Việt: PHI ĐỊA
vùng đất nội phận
Nghĩa
fēi dìHán Việt: PHI ĐỊA
- vùng đất nội phận
- đất của một quốc gia bị bao quanh bởi quốc gia khác
- một vùng đất nhô ra
Tiếng Anh: enclave; exclave (territory belonging to one jurisdiction but entirely surrounded by another)