Từ điển › 飞奔飞奔飛奔 nghĩa là gìfēi bēnchạy nhanhNghĩa fēi bēnchạy nhanhlao tớiphóng nhanhTiếng Anh: to dash (run fast); to rush; to dartChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →奔bēnto rush about; to run, to flee8 nét · Xem thứ tự nét →