Từ điển › 飞安飞安飛安 nghĩa là gìfēi ānHán Việt: PHI ANan toàn hàng không (Đài Loan)Nghĩa fēi ānHán Việt: PHI ANan toàn hàng không (Đài Loan)Tiếng Anh: (Tw) aviation safetyChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →