Từ điển › 飞弹飞弹飛彈 nghĩa là gìfēi dànHán Việt: PHI ĐÀNtên lửaNghĩa fēi dànHán Việt: PHI ĐÀNtên lửaTiếng Anh: (Tw) missile; stray bulletChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →弹dàn · Hán Việt: đànbullet, pellet, shell; elastic, springy11 nét · Xem thứ tự nét →