Từ điển › 飞扬飞扬飛揚 nghĩa là gìfēi yángHán Việt: PHI DƯƠNGbay lênNghĩa fēi yángHán Việt: PHI DƯƠNGbay lênbay vút lênTiếng Anh: to rise; to fly upwardChữ thành phần飞fēi · Hán Việt: phito fly, to dart; high3 nét · Xem thứ tự nét →扬yáng · Hán Việt: dươngto flutter, to wave; to hoist, to raise; to praise6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 飞扬飞扬跋扈fēi yáng bá hù hách dịch và độc đoán; lên mặt làm cao